Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
氢气
Từ tiếng Trung
Lưu
氢气
qīng qì
hydrogen (gas)
Nghe
Phồn thể:
氫氣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hydrogen (gas)
Các chữ trong từ này
氢
qīng
9 nét
ammonia
气
qì
4 nét
air, gas
Từ thường dùng: 氢 · 气
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
氢弹
qīng dàn
H-bomb; hydrogen bomb