Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

氢气

qīng qì

hydrogen (gas)

Phồn thể: 氫氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hydrogen (gas)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 氢 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả