Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

酋长

qiú zhǎng

headman (of primitive people)

Phồn thể: 酋長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • headman (of primitive people)
  • tribal chief
  • used as translation for foreign leaders, e.g. Indian Rajah or Arab Sheik or Emir

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 酋 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.