Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

去向

qù xiàng

direction in which sb or sth has gone; whereabouts

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • direction in which sb or sth has gone; whereabouts

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 去 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả