Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
泉水
Từ tiếng Trung
Lưu
泉水
quán shuǐ
spring water
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
spring water
CL:股[gu3]
Các chữ trong từ này
泉
quán
9 nét
spring, fountain
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
Từ thường dùng: 泉 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
泉州
quán zhōu
see 泉州市[Quan2 zhou1 Shi4]