Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

泉水

quán shuǐ

spring water

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spring water
  • CL:股[gu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 泉 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả