Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扔掉

rēng diào

to throw away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throw away
  • to throw out

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扔 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả