Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
扔下
Từ tiếng Trung
Lưu
扔下
rēng xià
to throw down
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to throw down
to drop (bomb)
Các chữ trong từ này
扔
rēng
5 nét
to throw, to hurl, to cast away
下
xià
3 nét
below, underneath
Từ thường dùng: 扔 · 下
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
扔掉
rēng diào
to throw away; to throw out