Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

扔下

rēng xià

to throw down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to throw down
  • to drop (bomb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 扔 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả