Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

冗长

rǒng cháng

long and tedious

Phồn thể: 冗長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • long and tedious
  • redundant
  • superfluous
  • supernumerary
  • verbose (of writing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 冗 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.