Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

熔化

róng huà

to melt (of ice, metals etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to melt (of ice, metals etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 熔 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả