Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
熔岩
Từ tiếng Trung
Lưu
熔岩
róng yán
(geology) lava
Nghe
Phồn thể:
熔巖
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(geology) lava
Các chữ trong từ này
熔
róng
14 nét
mold
岩
yán
8 nét
cliff
Từ thường dùng: 熔 · 岩
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
熔化
róng huà
to melt (of ice, metals etc)