Từ tiếng Trung
蠕虫
rú chóng
worm
Phồn thể: 蠕蟲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- worm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蠕 · 虫
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
rú chóng
worm
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蠕 · 虫
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.