Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蠕

rú

wasp

20 nétBộ thủ 虫Số 5626

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wasp
  • to wriggle, to squirm
  • variant of 蠕[ru2]
  • to squirm
  • to wiggle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

insect

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蠕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan