Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
润滑
Từ tiếng Trung
Lưu
润滑
rùn huá
smooth
Nghe
Phồn thể:
潤滑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
smooth
oily
sleek
to lubricate
Các chữ trong từ này
润
rùn
10 nét
fresh, moist
滑
huá
12 nét
to slip, to slide
Từ thường dùng: 润 · 滑
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
润滑油
rùn huá yóu
lubricating oil