Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

润滑

rùn huá

smooth

Phồn thể: 潤滑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • smooth
  • oily
  • sleek
  • to lubricate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 润 · 滑

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả