Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

润滑油

rùn huá yóu

lubricating oil

Phồn thể: 潤滑油

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lubricating oil

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 润 · 滑 · 油

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả