Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

三菱

sān líng

Mitsubishi (Japanese conglomerate)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Mitsubishi (Japanese conglomerate)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 三 · 菱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả