Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

三维

sān wéi

three-dimensional

Phồn thể: 三維

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • three-dimensional
  • 3D

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 三 · 维

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả