Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

煽动

shān dòng

to incite

Phồn thể: 煽動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to incite
  • to instigate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 煽 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả