Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
煽动
Từ tiếng Trung
Lưu
煽动
shān dòng
to incite
Nghe
Phồn thể:
煽動
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to incite
to instigate
Các chữ trong từ này
煽
shān
14 nét
to stir up, to incite
动
dòng
6 nét
to move, to happen
Từ thường dùng: 煽 · 动
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
煽情
shān qíng
to stir up emotion; to arouse sympathy; moving