Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

煽

shān

to stir up, to incite

14 nétBộ thủ 火Số 4269

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stir up, to incite
  • to agitate, to provoke
  • to fan into a flame
  • to incite

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To fan 扇 the flames 火; 扇 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

煽

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan