Từ tiếng Trung
膳食
shàn shí
meals; food
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meals; food
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 膳 · 食
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shàn shí
meals; food
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 膳 · 食
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.