Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
善意
Từ tiếng Trung
Lưu
善意
shàn yì
goodwill
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
goodwill
benevolence
kindness
Các chữ trong từ này
善
shàn
12 nét
good, virtuous, charitable, kind
意
yì
13 nét
thought, idea, opinion
Từ thường dùng: 善 · 意
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
善于
shàn yú
to be good at; to be adept at
善良
shàn liáng
good and honest; kindhearted
善恶
shàn è
good and evil; good versus evil