Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

善意

shàn yì

goodwill

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • goodwill
  • benevolence
  • kindness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 善 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả