Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

善于

shàn yú

to be good at; to be adept at

Phồn thể: 善於

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be good at; to be adept at

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 善 · 于

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả