Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
擅自
Từ tiếng Trung
Lưu
擅自
shàn zì
without permission
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
without permission
Các chữ trong từ này
擅
shàn
16 nét
to claim, to monopolize
自
zì
6 nét
self
Từ thường dùng: 擅 · 自
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
擅长
shàn cháng
to be good at; to be expert in