Từ tiếng Trung
擅长
shàn cháng
to be good at; to be expert in
Phồn thể: 擅長
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be good at; to be expert in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 擅 · 长
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shàn cháng
to be good at; to be expert in
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 擅 · 长
Từ vựng