Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赦免

shè miǎn

to pardon

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pardon
  • to absolve
  • to exempt from punishment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赦 · 免

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.