Từ tiếng Trung
绅士
shēn shì
gentleman
Phồn thể: 紳士
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gentleman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绅 · 士
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shēn shì
gentleman
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 绅 · 士
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.