Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渗透

shèn tòu

(lit. and fig.) to permeate

Phồn thể: 滲透

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit. and fig.) to permeate
  • to seep into
  • (of a product, idea etc) to penetrate (in a population)
  • (of hostile forces) to infiltrate
  • (chemistry) osmosis

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渗 · 透

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả