Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

渗入

shèn rù

to permeate

Phồn thể: 滲入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to permeate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 渗 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả