Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渗入
Từ tiếng Trung
Lưu
渗入
shèn rù
to permeate
Nghe
Phồn thể:
滲入
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to permeate
Các chữ trong từ này
渗
shèn
11 nét
to seep, to permeate, to infiltrate
入
rù
2 nét
to enter, to come in
Từ thường dùng: 渗 · 入
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渗透
shèn tòu
(lit. and fig.) to permeate; to seep into; (of a product, idea etc) to penetrate (in a po…