Từ tiếng Trung
慎重
shèn zhòng
cautious
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cautious
- careful
- prudent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慎 · 重
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
shèn zhòng
cautious
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 慎 · 重
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.