Từ tiếng Trung
势必
shì bì
to be bound to
Phồn thể: 勢必
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be bound to
- undoubtedly will
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 势 · 必
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì bì
to be bound to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 势 · 必
Từ vựng