Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

势力

shì li

power

Phồn thể: 勢力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • power
  • influence
  • a force (military, political etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 势 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả