Từ tiếng Trung
市场
shì chǎng
marketplace; market; bazaar
Phồn thể: 市場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- marketplace; market; bazaar
- (economics) market
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 市 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shì chǎng
marketplace; market; bazaar
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 市 · 场
Từ vựng