Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

市委

shì wěi

municipal committee

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • municipal committee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 市 · 委

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả