Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
使馆
Từ tiếng Trung
Lưu
使馆
shǐ guǎn
consulate
Nghe
Phồn thể:
使館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
consulate
diplomatic mission
Các chữ trong từ này
使
shǐ
8 nét
cause, mission, orders
馆
guǎn
11 nét
public building
Từ thường dùng: 使 · 馆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
使用
shǐ yòng
to use; to employ; to apply; to make use of
使得
shǐ de
usable; serviceable; feasible; workable; doable; to make; to cause; to bring about
使命
shǐ mìng
mission; long-term task to which one devotes oneself; a calling