Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

室内

shì nèi

indoor

Phồn thể: 室內

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • indoor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 室 · 内

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả