Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
室内
Từ tiếng Trung
Lưu
室内
shì nèi
indoor
Nghe
Phồn thể:
室內
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
indoor
Các chữ trong từ này
室
shì
9 nét
house, home
内
nèi
4 nét
inside
Từ thường dùng: 室 · 内
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
室友
shì yǒu
roommate
室外
shì wài
outdoor