Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

室友

shì yǒu

roommate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roommate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 室 · 友

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả