Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逝去

shì qù

to elapse

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to elapse
  • to pass away
  • to die
  • demise

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逝 · 去

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả