Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
逝世
Từ tiếng Trung
Lưu
逝世
shì shì
to pass away
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pass away
to die
Các chữ trong từ này
逝
shì
10 nét
to die, to pass away
世
shì
5 nét
generation, era, age
Từ thường dùng: 逝 · 世
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
逝去
shì qù
to elapse; to pass away; to die; demise