Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

逝世

shì shì

to pass away

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pass away
  • to die

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 逝 · 世

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả