Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侍卫

shì wèi

Imperial bodyguard

Phồn thể: 侍衛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Imperial bodyguard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侍 · 卫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả