Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
侍女
Từ tiếng Trung
Lưu
侍女
shì nǚ
maid
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
maid
Các chữ trong từ này
侍
shì
8 nét
to serve, to attend upon
女
nǚ
3 nét
woman, girl
Từ thường dùng: 侍 · 女
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
侍郎
shì láng
(Ming and Qing dynasties) vice-minister of one of the Six Boards; (also an official title…
侍卫
shì wèi
Imperial bodyguard
侍者
shì zhě
attendant; waiter
侍奉
shì fèng
to wait upon; to serve; to attend to sb's needs