Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狮子

shī zǐ

Leo (star sign)

Phồn thể: 獅子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Leo (star sign)
  • Shihtzu township in Pingtung County 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Taiwan
  • lion
  • CL:隻|只[zhi1],頭|头[tou2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狮 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả