Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狮子山

shī zi shān

(Tw) Sierra Leone

Phồn thể: 獅子山

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (Tw) Sierra Leone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狮 · 子 · 山

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả