Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瘦身

shòu shēn

to lose weight (intentionally); to slim down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lose weight (intentionally); to slim down
  • (fig.) to downsize (a business, project etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瘦 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả