Từ tiếng Trung
瘦肉精
shòu ròu jīng
leanness-enhancing agent (for livestock)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- leanness-enhancing agent (for livestock)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瘦 · 肉 · 精
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shòu ròu jīng
leanness-enhancing agent (for livestock)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 瘦 · 肉 · 精
Từ vựng