Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
数百
Từ tiếng Trung
Lưu
数百
shù bǎi
several hundred
Nghe
Phồn thể:
數百
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
several hundred
Các chữ trong từ này
数
shù
13 nét
count, number, several
百
bǎi
6 nét
one hundred
Từ thường dùng: 数 · 百
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
数据
shù jù
data
数字
shù zì
numeral; digit; number; figure; amount; digital (electronics etc); CL:個|个[ge4]
数量
shù liàng
amount; quantity; quantitative; (math.) scalar quantity
数学
shù xué
mathematics