Từ tiếng Trung
数学
shù xué
mathematics
Phồn thể: 數學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mathematics
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 数 · 学
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.