Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蔬菜

shū cài

vegetables

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vegetables

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蔬 · 菜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả