Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蔬菜
Từ tiếng Trung
Lưu
蔬菜
shū cài
vegetables
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vegetables
Các chữ trong từ này
蔬
shū
15 nét
vegetables, greens
菜
cài
11 nét
vegetables
Từ thường dùng: 蔬 · 菜
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蔬果
shū guǒ
vegetables and fruits