Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蔬果

shū guǒ

vegetables and fruits

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vegetables and fruits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蔬 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả