Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

数额

shù é

amount

Phồn thể: 數額

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • amount
  • sum of money
  • fixed number

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 数 · 额

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả