Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抒发

shū fā

to express (an emotion)

Phồn thể: 抒發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to express (an emotion)
  • to give vent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抒 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả