Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抒情

shū qíng

to express emotion

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to express emotion
  • lyric

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抒 · 情

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả