Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
抒情
Từ tiếng Trung
Lưu
抒情
shū qíng
to express emotion
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to express emotion
lyric
Các chữ trong từ này
抒
shū
7 nét
to express
情
qíng
11 nét
emotion, feeling, sentiment
Từ thường dùng: 抒 · 情
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
抒发
shū fā
to express (an emotion); to give vent