Từ tiếng Trung
叔父
shū fù
father's younger brother
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- father's younger brother
- uncle
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叔 · 父
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shū fù
father's younger brother
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叔 · 父
Từ vựng